Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

동지

dongji

동지가 · 동지를

Đông chí

Ví dụ

동지에는 팥죽을 먹는 풍습이 있어요.

Vào ngày Đông chí có phong tục ăn cháo đậu đỏ.

Thành phần từ

동 mùa đông지 đến, cực điểm

Nghĩa đen là "cực điểm của mùa đông" — đêm dài nhất trong năm. Hán Việt: đông chí — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: một từ 동지 khác nghĩa là "đồng chí"; ngữ cảnh sẽ cho biết.