동지가 · 동지를
Đông chí
Ví dụ
동지에는 팥죽을 먹는 풍습이 있어요.
Vào ngày Đông chí có phong tục ăn cháo đậu đỏ.
Thành phần từ
동 mùa đông+지 đến, cực điểm
Nghĩa đen là "cực điểm của mùa đông" — đêm dài nhất trong năm. Hán Việt: đông chí — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: một từ 동지 khác nghĩa là "đồng chí"; ngữ cảnh sẽ cho biết.
Từ liên quan