Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

구매력

gumaeryeok

구매력이 · 구매력을

sức mua

Ví dụ

물가가 오르면 소비자의 구매력이 떨어집니다.

Khi giá cả tăng, sức mua của người tiêu dùng giảm.

Thành phần từ

구 mua매 mua력 sức

Nghĩa đen là "sức mua". Hán Việt: cấu mãi lực.

Bạn nên biết

-력 nghĩa là "sức, năng lực" và rất hay ghép: 경쟁력 (sức cạnh tranh), 생산력 (sức sản xuất).