Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

지칭하다

jichinghada

지칭해요 · 지칭했어요 · 지칭할 거예요 · 지칭하세요

chỉ, ám chỉ, gọi là

Ví dụ

'MZ세대'는 1980년대 초부터 2000년대 초 사이에 태어난 세대를 지칭합니다.

"Thế hệ MZ" chỉ những người sinh ra trong khoảng từ đầu thập niên 1980 đến đầu thập niên 2000.

Thành phần từ

지 chỉ칭 gọi

Nghĩa đen là "chỉ và gọi tên" — gọi tên thứ mình đang chỉ vào. Hán Việt: chỉ xưng.