성차별이 · 성차별을
phân biệt giới tính
Ví dụ
회사에서 성차별을 겪으면 신고할 수 있어요.
Nếu bị phân biệt giới tính ở công ty, bạn có thể tố cáo.
Thành phần từ
성 giới tính+차 chênh lệch+별 phân biệt
성 "giới tính" + 차별 "phân biệt đối xử" (Hán Việt: sai biệt).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
성차별이 · 성차별을
phân biệt giới tính
Ví dụ
회사에서 성차별을 겪으면 신고할 수 있어요.
Nếu bị phân biệt giới tính ở công ty, bạn có thể tố cáo.
Thành phần từ
성 "giới tính" + 차별 "phân biệt đối xử" (Hán Việt: sai biệt).