Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

문학사

munhaksa [문학싸]

문학사가 · 문학사를

lịch sử văn học, văn học sử

Ví dụ

이 소설은 한국 문학사에서 중요한 작품입니다.

Cuốn tiểu thuyết này là tác phẩm quan trọng trong lịch sử văn học Hàn Quốc.

Thành phần từ

문 văn학 học사 sử

Nghĩa đen là "lịch sử văn học". Hán Việt: văn học sử — giống tiếng Việt. Từ đồng âm: 문학사 còn có nghĩa là cử nhân văn học.

Bạn nên biết

Phát âm là [문학싸].