다져요 · 다졌어요 · 다질 거예요 · 다지세요
băm nhỏ, thái nhỏ; nện chặt, củng cố; hạ quyết tâm
Ví dụ
마늘을 잘게 다져서 넣으세요.
Băm nhỏ tỏi rồi cho vào nhé.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
다져요 · 다졌어요 · 다질 거예요 · 다지세요
băm nhỏ, thái nhỏ; nện chặt, củng cố; hạ quyết tâm
Ví dụ
마늘을 잘게 다져서 넣으세요.
Băm nhỏ tỏi rồi cho vào nhé.
Từ liên quan