Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

대들다

daedeulda

대들어요 · 대들었어요 · 대들 거예요 · 대드세요 (ㄹ drops)

cãi lại, chống đối, hỗn (với người trên)

Ví dụ

아이가 처음으로 부모님께 대들었어요.

Lần đầu tiên đứa trẻ cãi lại bố mẹ.

Bạn nên biết

Dùng với người trên mình, như bố mẹ, thầy cô hay sếp.