Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

늘어놓다

neureonota [느러노타]

늘어놓아요 · 늘어놓았어요 · 늘어놓을 거예요 · 늘어놓으세요

bày ra, trải ra; bày bừa; nói dài dòng, kể lể

Ví dụ

동생이 장난감을 방바닥에 늘어놓았어요.

Em trai mình bày đồ chơi bừa bộn khắp sàn nhà.

Thành phần từ

Có lẽ là 늘다 "kéo dài ra" + 놓다 "đặt": bày đồ thành hàng.