달아나요 · 달아났어요 · 달아날 거예요 · 달아나세요
chạy trốn, bỏ chạy, tẩu thoát
Ví dụ
도둑이 경찰을 보고 급히 달아났어요.
Tên trộm thấy cảnh sát liền vội vàng bỏ chạy.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
달아나요 · 달아났어요 · 달아날 거예요 · 달아나세요
chạy trốn, bỏ chạy, tẩu thoát
Ví dụ
도둑이 경찰을 보고 급히 달아났어요.
Tên trộm thấy cảnh sát liền vội vàng bỏ chạy.
Từ liên quan