Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

달아나다

daranada [다라나다]

달아나요 · 달아났어요 · 달아날 거예요 · 달아나세요

chạy trốn, bỏ chạy, tẩu thoát

Ví dụ

도둑이 경찰을 보고 급히 달아났어요.

Tên trộm thấy cảnh sát liền vội vàng bỏ chạy.