다물어요 · 다물었어요 · 다물 거예요 · 다무세요 (ㄹ drops)
ngậm (miệng), mím chặt
Ví dụ
그는 입을 꼭 다물고 아무 말도 하지 않았어요.
Anh ấy mím chặt môi, không nói một lời nào.
Bạn nên biết
Chỉ dùng với 입 "miệng"; đóng cửa dùng 닫다, nhắm mắt dùng 감다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
다물어요 · 다물었어요 · 다물 거예요 · 다무세요 (ㄹ drops)
ngậm (miệng), mím chặt
Ví dụ
그는 입을 꼭 다물고 아무 말도 하지 않았어요.
Anh ấy mím chặt môi, không nói một lời nào.
Bạn nên biết
Chỉ dùng với 입 "miệng"; đóng cửa dùng 닫다, nhắm mắt dùng 감다.
Từ liên quan