Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

다물다

damulda

다물어요 · 다물었어요 · 다물 거예요 · 다무세요 (ㄹ drops)

ngậm (miệng), mím chặt

Ví dụ

그는 입을 꼭 다물고 아무 말도 하지 않았어요.

Anh ấy mím chặt môi, không nói một lời nào.

Bạn nên biết

Chỉ dùng với 입 "miệng"; đóng cửa dùng 닫다, nhắm mắt dùng 감다.