Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

속이 좁다

sogi jopda [소기 좁따]

속이 좁아요 · 속이 좁았어요 · 속이 좁은 사람

hẹp hòi, nhỏ nhen

Ví dụ

그런 작은 일로 화내다니 속이 좁네요.

Giận vì chuyện nhỏ như thế thì hẹp hòi quá.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "bụng hẹp" — ít chỗ cho người khác (tiếng Việt cũng nói "lòng dạ hẹp hòi").