속이 좁아요 · 속이 좁았어요 · 속이 좁은 사람
hẹp hòi, nhỏ nhen
Ví dụ
그런 작은 일로 화내다니 속이 좁네요.
Giận vì chuyện nhỏ như thế thì hẹp hòi quá.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bụng hẹp" — ít chỗ cho người khác (tiếng Việt cũng nói "lòng dạ hẹp hòi").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
속이 좁아요 · 속이 좁았어요 · 속이 좁은 사람
hẹp hòi, nhỏ nhen
Ví dụ
그런 작은 일로 화내다니 속이 좁네요.
Giận vì chuyện nhỏ như thế thì hẹp hòi quá.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bụng hẹp" — ít chỗ cho người khác (tiếng Việt cũng nói "lòng dạ hẹp hòi").
Từ liên quan