Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

햇빛

haetbit [해삗]

햇빛이 · 햇빛을

ánh nắng, ánh mặt trời

Ví dụ

창문으로 햇빛이 들어와서 방이 밝아요.

Ánh nắng chiếu qua cửa sổ nên căn phòng sáng sủa.

Thành phần từ

해 "mặt trời" + 빛 "ánh sáng"; ㅅ ở giữa là âm nối.

Bạn nên biết

햇빛 là ánh sáng bạn nhìn thấy (sáng, chói); 햇볕 là sức nóng bạn cảm nhận (ấm, rát).