Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

누란지위

nuranjiwi

누란지위가 · 누란지위에 처하다

nguy như trứng chồng, tình thế cực kỳ nguy hiểm

Ví dụ

그때 나라는 누란지위에 처해 있었습니다.

Khi ấy đất nước đang ở trong tình thế nguy như trứng chồng.

Thành phần từ

누 chồng chất란 trứng지 của위 nguy

Nghĩa đen là "cái nguy của trứng chồng lên nhau". Hán Việt: lũy noãn chi nguy — giống thành ngữ "nguy như trứng chồng".