놀라움이 · 놀라움을
sự ngạc nhiên, kinh ngạc
Ví dụ
그 소식은 많은 사람들에게 놀라움을 주었어요.
Tin đó đã khiến nhiều người ngạc nhiên.
Thành phần từ
Danh từ của 놀랍다 "đáng ngạc nhiên" (놀라우- + -ㅁ).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
놀라움이 · 놀라움을
sự ngạc nhiên, kinh ngạc
Ví dụ
그 소식은 많은 사람들에게 놀라움을 주었어요.
Tin đó đã khiến nhiều người ngạc nhiên.
Thành phần từ
Danh từ của 놀랍다 "đáng ngạc nhiên" (놀라우- + -ㅁ).