섬뜩해요 · 섬뜩했어요 · 섬뜩한 (+noun)
rợn người, ghê rợn, rùng mình
Ví dụ
그 사람의 차가운 웃음이 정말 섬뜩했어요.
Nụ cười lạnh lùng của người đó thật rợn người.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
섬뜩해요 · 섬뜩했어요 · 섬뜩한 (+noun)
rợn người, ghê rợn, rùng mình
Ví dụ
그 사람의 차가운 웃음이 정말 섬뜩했어요.
Nụ cười lạnh lùng của người đó thật rợn người.