기가 막혀요 · 기가 막힌 (+noun)
sững sờ, cạn lời; tuyệt vời, hết sảy
Ví dụ
이 집 김치찌개는 정말 기가 막혀요.
Món canh kimchi ở quán này đúng là ngon hết sảy.
Thành phần từ
기 khí
Nghĩa đen là "khí bị tắc" — sốc đến nghẹt thở. Hán Việt của 氣 là "khí".
Bạn nên biết
Ngữ cảnh quyết định nghĩa: sốc vì chuyện tệ, hoặc khen điều gì tuyệt vời, như đồ ăn.