Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

기가 막히다

giga makida [기가 마키다]

기가 막혀요 · 기가 막힌 (+noun)

sững sờ, cạn lời; tuyệt vời, hết sảy

Ví dụ

이 집 김치찌개는 정말 기가 막혀요.

Món canh kimchi ở quán này đúng là ngon hết sảy.

Thành phần từ

기 khí

Nghĩa đen là "khí bị tắc" — sốc đến nghẹt thở. Hán Việt của 氣 là "khí".

Bạn nên biết

Ngữ cảnh quyết định nghĩa: sốc vì chuyện tệ, hoặc khen điều gì tuyệt vời, như đồ ăn.