지열이 · 지열을
địa nhiệt
Ví dụ
아이슬란드는 지열을 이용해 난방을 많이 합니다.
Iceland sử dụng nhiều địa nhiệt để sưởi ấm.
Thành phần từ
지 đất+열 nóng
Nghĩa đen là "hơi nóng của đất". Hán Việt: địa nhiệt — giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지열이 · 지열을
địa nhiệt
Ví dụ
아이슬란드는 지열을 이용해 난방을 많이 합니다.
Iceland sử dụng nhiều địa nhiệt để sưởi ấm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "hơi nóng của đất". Hán Việt: địa nhiệt — giống tiếng Việt.