Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

연금

yeongeum

연금이 · 연금을

lương hưu, niên kim

Ví dụ

할아버지는 매달 연금을 받으세요.

Ông tôi nhận lương hưu hằng tháng.

Thành phần từ

연 năm금 tiền

Nghĩa đen là “tiền hằng năm” — được trả đều đặn sau khi nghỉ hưu. Hán Việt: niên kim.