연금이 · 연금을
lương hưu, niên kim
Ví dụ
할아버지는 매달 연금을 받으세요.
Ông tôi nhận lương hưu hằng tháng.
Thành phần từ
연 năm+금 tiền
Nghĩa đen là “tiền hằng năm” — được trả đều đặn sau khi nghỉ hưu. Hán Việt: niên kim.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
연금이 · 연금을
lương hưu, niên kim
Ví dụ
할아버지는 매달 연금을 받으세요.
Ông tôi nhận lương hưu hằng tháng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là “tiền hằng năm” — được trả đều đặn sau khi nghỉ hưu. Hán Việt: niên kim.
Từ liên quan