Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

낫 놓고 기역 자도 모른다

nat noko giyeok jado moreunda [낟 노코 기역 자도 모른다]

낫 놓고 기역 자도 몰라요 · 낫 놓고 기역 자도 모르다니

dốt đặc cán mai, mù tịt

Ví dụ

저는 컴퓨터에 대해서는 낫 놓고 기역 자도 몰라요.

Về máy tính thì mình mù tịt.

Thành phần từ

Cái liềm có hình chữ ㄱ (기역); đặt liềm trước mặt mà không nhận ra chữ ㄱ nghĩa là chẳng biết gì — giống "dốt đặc cán mai".