Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

수모

sumo

수모가 · 수모를

sự sỉ nhục, nỗi nhục (phải chịu)

Ví dụ

그는 많은 사람 앞에서 큰 수모를 당했어요.

Anh ấy đã phải chịu nỗi nhục lớn trước mặt nhiều người.

Thành phần từ

수 nhận, chịu모 khinh nhờn

Nghĩa đen là "chịu sự khinh nhờn". Hán Việt: thụ vũ ("thụ" = nhận, như trong "thụ động").