나지막해요 · 나지막했어요 · 나지막한 (+noun)
hơi thấp; trầm và nhỏ nhẹ (giọng nói)
Ví dụ
그는 나지막한 목소리로 비밀을 말해 주었어요.
Anh ấy kể cho tôi bí mật bằng giọng trầm nhỏ nhẹ.
Thành phần từ
Dựa trên 낮다 “thấp”.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn