Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

나지막하다

najimakada [나지마카다]

나지막해요 · 나지막했어요 · 나지막한 (+noun)

hơi thấp; trầm và nhỏ nhẹ (giọng nói)

Ví dụ

그는 나지막한 목소리로 비밀을 말해 주었어요.

Anh ấy kể cho tôi bí mật bằng giọng trầm nhỏ nhẹ.

Thành phần từ

Dựa trên 낮다 “thấp”.