보드라워요 · 보드라웠어요 · 보드라운 (+noun) (ㅂ irregular)
mềm mại, mịn màng, non mềm
Ví dụ
갓 태어난 아기의 볼이 정말 보드라워요.
Má em bé mới sinh mềm mại quá.
Thành phần từ
Biến thể nghe nhẹ nhàng hơn của 부드럽다 “mềm”.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
보드라워요 · 보드라웠어요 · 보드라운 (+noun) (ㅂ irregular)
mềm mại, mịn màng, non mềm
Ví dụ
갓 태어난 아기의 볼이 정말 보드라워요.
Má em bé mới sinh mềm mại quá.
Thành phần từ
Biến thể nghe nhẹ nhàng hơn của 부드럽다 “mềm”.
Từ liên quan