Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

보드랍다

bodeurapda [보드랍따]

보드라워요 · 보드라웠어요 · 보드라운 (+noun) (ㅂ irregular)

mềm mại, mịn màng, non mềm

Ví dụ

갓 태어난 아기의 볼이 정말 보드라워요.

Má em bé mới sinh mềm mại quá.

Thành phần từ

Biến thể nghe nhẹ nhàng hơn của 부드럽다 “mềm”.