Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

가없다

gaeopda [가업따]

가없어요 · 가없었어요 · 가없는 (+noun)

vô bờ bến, bất tận, vô hạn

Ví dụ

부모님의 가없는 사랑에 늘 감사해요.

Tôi luôn biết ơn tình yêu vô bờ bến của cha mẹ.

Thành phần từ

가 “mép, bờ” + 없다 “không có” — nghĩa đen là “không có bờ”.