가없어요 · 가없었어요 · 가없는 (+noun)
vô bờ bến, bất tận, vô hạn
Ví dụ
부모님의 가없는 사랑에 늘 감사해요.
Tôi luôn biết ơn tình yêu vô bờ bến của cha mẹ.
Thành phần từ
가 “mép, bờ” + 없다 “không có” — nghĩa đen là “không có bờ”.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
가없어요 · 가없었어요 · 가없는 (+noun)
vô bờ bến, bất tận, vô hạn
Ví dụ
부모님의 가없는 사랑에 늘 감사해요.
Tôi luôn biết ơn tình yêu vô bờ bến của cha mẹ.
Thành phần từ
가 “mép, bờ” + 없다 “không có” — nghĩa đen là “không có bờ”.
Từ liên quan