Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

따사롭다

ttasaropda [따사롭따]

따사로워요 · 따사로웠어요 · 따사로운 (+noun) (ㅂ irregular)

ấm áp dễ chịu (nhất là ánh nắng)

Ví dụ

봄 햇살이 따사로워서 산책하기 좋아요.

Nắng xuân ấm áp nên đi dạo thật thích.

Thành phần từ

Họ hàng với 따스하다 và 따뜻하다 “ấm”.

Bạn nên biết

Chủ yếu mang chất thơ, thường đi với 햇살 hoặc 햇볕.