Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

거룩하다

georukada [거루카다]

거룩해요 · 거룩했어요 · 거룩한 (+noun)

thiêng liêng, thánh thiện, cao cả

Ví dụ

그들은 나라를 위해 거룩한 희생을 했습니다.

Họ đã hy sinh cao cả vì đất nước.

Bạn nên biết

Phát âm là [거루카다]; hay dùng trong ngôn ngữ tôn giáo và lòng yêu nước.