거룩해요 · 거룩했어요 · 거룩한 (+noun)
thiêng liêng, thánh thiện, cao cả
Ví dụ
그들은 나라를 위해 거룩한 희생을 했습니다.
Họ đã hy sinh cao cả vì đất nước.
Bạn nên biết
Phát âm là [거루카다]; hay dùng trong ngôn ngữ tôn giáo và lòng yêu nước.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
거룩해요 · 거룩했어요 · 거룩한 (+noun)
thiêng liêng, thánh thiện, cao cả
Ví dụ
그들은 나라를 위해 거룩한 희생을 했습니다.
Họ đã hy sinh cao cả vì đất nước.
Bạn nên biết
Phát âm là [거루카다]; hay dùng trong ngôn ngữ tôn giáo và lòng yêu nước.
Từ liên quan