Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

유연하다

yuyeonhada

유연해요 · 유연했어요 · 유연한 (+noun)

dẻo dai, mềm dẻo, linh hoạt

Ví dụ

요가를 꾸준히 하면 몸이 유연해져요.

Tập yoga đều đặn thì cơ thể sẽ dẻo dai hơn.

Thành phần từ

유 mềm연 dẻo

Nghĩa đen là "mềm và dẻo". Hán Việt: nhu nhuyễn.