유연해요 · 유연했어요 · 유연한 (+noun)
dẻo dai, mềm dẻo, linh hoạt
Ví dụ
요가를 꾸준히 하면 몸이 유연해져요.
Tập yoga đều đặn thì cơ thể sẽ dẻo dai hơn.
Thành phần từ
유 mềm+연 dẻo
Nghĩa đen là "mềm và dẻo". Hán Việt: nhu nhuyễn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
유연해요 · 유연했어요 · 유연한 (+noun)
dẻo dai, mềm dẻo, linh hoạt
Ví dụ
요가를 꾸준히 하면 몸이 유연해져요.
Tập yoga đều đặn thì cơ thể sẽ dẻo dai hơn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "mềm và dẻo". Hán Việt: nhu nhuyễn.
Từ liên quan