Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

가뭇없다

gamudeopda [가무덥따]

가뭇없어요 · 가뭇없었어요 · 가뭇없는 (+noun)

biến mất không dấu vết, mất tăm

Ví dụ

그 많던 돈이 어느새 가뭇없이 사라졌어요.

Bao nhiêu tiền như thế mà chẳng mấy chốc đã biến mất không dấu vết.

Bạn nên biết

Phát âm là [가무덥따]; chủ yếu dùng dạng phó từ 가뭇없이 사라지다.