Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

기상천외하다

gisangcheonoehada [기상처뇌하다]

기상천외해요 · 기상천외했어요 · 기상천외한 (+noun)

kỳ quặc, độc lạ, ngoài sức tưởng tượng

Ví dụ

아이들은 가끔 기상천외한 질문을 해요.

Trẻ con đôi khi hỏi những câu hỏi rất kỳ quặc.

Thành phần từ

기 lạ상 ý nghĩ천 trời외 ngoài

Nghĩa đen là "ý nghĩ kỳ lạ từ ngoài trời". Hán Việt: kỳ tưởng thiên ngoại.