Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

금란지교

geumnanjigyo [금난지교]

금란지교가 · 금란지교를

tình kim lan, tình bạn thân thiết quý giá

Ví dụ

그들은 어려움 속에서 금란지교를 쌓았습니다.

Họ đã vun đắp tình bạn kim lan qua những lúc gian khó.

Thành phần từ

금 vàng란 hoa lan지 của교 giao tình

Tình bạn bền như vàng, thơm như hoa lan. Hán Việt: kim lan chi giao (tiếng Việt cũng có “tình kim lan”, “kết nghĩa kim lan”).

Bạn nên biết

Phát âm là [금난지교] — ㄹ đứng sau ㅁ biến thành ㄴ.