Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

구밀복검

gumilbokgeom [구밀복껌]

구밀복검이 · 구밀복검을

miệng nam mô bụng một bồ dao găm, khẩu phật tâm xà

Ví dụ

겉으로는 웃지만 그는 구밀복검인 사람이에요.

Bề ngoài thì cười nhưng hắn là loại miệng nam mô bụng bồ dao găm.

Thành phần từ

구 miệng밀 mật ong복 bụng검 kiếm

Nghĩa đen là “miệng ngọt mật, bụng chứa gươm”. Hán Việt: khẩu mật phúc kiếm (tiếng Việt: “khẩu Phật tâm xà”).