군웅할거가 · 군웅할거를
quần hùng cát cứ, các thế lực tranh giành chia nhau lãnh địa
Ví dụ
스마트폰 시장은 한때 군웅할거의 시대였습니다.
Thị trường điện thoại thông minh từng là thời kỳ quần hùng cát cứ.
Thành phần từ
군 đám đông+웅 anh hùng+할 chia cắt+거 chiếm giữ
Nghĩa đen là “nhiều anh hùng chia cắt và chiếm giữ đất đai”. Hán Việt: quần hùng cát cứ — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường dùng cho kinh doanh hay chính trị: 군웅할거의 시대 “thời kỳ quần hùng cát cứ”.
Từ liên quan