Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

군웅할거

gununghalgeo [구눙할거]

군웅할거가 · 군웅할거를

quần hùng cát cứ, các thế lực tranh giành chia nhau lãnh địa

Ví dụ

스마트폰 시장은 한때 군웅할거의 시대였습니다.

Thị trường điện thoại thông minh từng là thời kỳ quần hùng cát cứ.

Thành phần từ

군 đám đông웅 anh hùng할 chia cắt거 chiếm giữ

Nghĩa đen là “nhiều anh hùng chia cắt và chiếm giữ đất đai”. Hán Việt: quần hùng cát cứ — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường dùng cho kinh doanh hay chính trị: 군웅할거의 시대 “thời kỳ quần hùng cát cứ”.