Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

권모술수

gwonmosulsu [권모술쑤]

권모술수가 · 권모술수를

quyền mưu thủ đoạn, mưu mô xảo trá

Ví dụ

그는 권모술수에 능한 정치인으로 알려져 있습니다.

Ông ta nổi tiếng là chính trị gia giỏi quyền mưu thủ đoạn.

Thành phần từ

권 quyền lực모 mưu술 thuật수 thuật số

Nghĩa đen là “mưu kế quyền lực và thuật số mánh khóe”. Hán Việt: quyền mưu thuật số (“quyền mưu” giống tiếng Việt).