Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

낙화유수

nakhwayusu [나콰유수]

낙화유수가 · 낙화유수를

hoa rơi nước chảy; xuân tàn, thời gian trôi qua

Ví dụ

낙화유수처럼 젊은 시절도 금방 지나가요.

Như hoa rơi nước chảy, tuổi trẻ cũng qua đi rất nhanh.

Thành phần từ

낙 rơi화 hoa유 chảy수 nước

Nghĩa đen là “hoa rụng, nước trôi”, hình ảnh cuối xuân và sự tàn phai. Hán Việt: lạc hoa lưu thủy.