고대사가 · 고대사를
lịch sử cổ đại, cổ sử
Ví dụ
그는 대학에서 한국 고대사를 연구하고 있어요.
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử cổ đại Hàn Quốc ở trường đại học.
Thành phần từ
고 xưa+대 thời đại+사 lịch sử
Nghĩa đen là "lịch sử thời xưa". Hán Việt: cổ đại sử.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
고대사가 · 고대사를
lịch sử cổ đại, cổ sử
Ví dụ
그는 대학에서 한국 고대사를 연구하고 있어요.
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử cổ đại Hàn Quốc ở trường đại học.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "lịch sử thời xưa". Hán Việt: cổ đại sử.