Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

고대사

godaesa

고대사가 · 고대사를

lịch sử cổ đại, cổ sử

Ví dụ

그는 대학에서 한국 고대사를 연구하고 있어요.

Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử cổ đại Hàn Quốc ở trường đại học.

Thành phần từ

고 xưa대 thời đại사 lịch sử

Nghĩa đen là "lịch sử thời xưa". Hán Việt: cổ đại sử.