Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

근대

geundae

근대가 · 근대를

thời cận đại

Ví dụ

이 건물은 한국 근대 건축의 대표적인 예입니다.

Tòa nhà này là ví dụ tiêu biểu cho kiến trúc cận đại Hàn Quốc.

Thành phần từ

근 gần대 thời đại

Nghĩa đen là "thời đại gần". Hán Việt: cận đại — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

근대 là thời cận đại (ở Hàn Quốc khoảng cuối thế kỷ 19 đến năm 1945); 현대 là thời hiện đại ngày nay.