기록물이 · 기록물을
tư liệu ghi chép, tài liệu lưu trữ
Ví dụ
이 기록물은 유네스코 세계기록유산으로 등재되었습니다.
Tư liệu này đã được UNESCO công nhận là Di sản tư liệu thế giới.
Thành phần từ
기 ghi+록 chép lại+물 vật
Nghĩa đen là "những thứ được ghi lại". -물 = vật, đồ: 건축물, 인쇄물. Hán Việt: ký lục vật.
Bạn nên biết
Phát âm là [기롱물] — ㄱ đứng trước ㅁ biến thành ㅇ.
Từ liên quan