Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

기록물

girongmul [기롱물]

기록물이 · 기록물을

tư liệu ghi chép, tài liệu lưu trữ

Ví dụ

이 기록물은 유네스코 세계기록유산으로 등재되었습니다.

Tư liệu này đã được UNESCO công nhận là Di sản tư liệu thế giới.

Thành phần từ

기 ghi록 chép lại물 vật

Nghĩa đen là "những thứ được ghi lại". -물 = vật, đồ: 건축물, 인쇄물. Hán Việt: ký lục vật.

Bạn nên biết

Phát âm là [기롱물] — ㄱ đứng trước ㅁ biến thành ㅇ.