고상해요 · 고상했어요 · 고상한 (+noun)
thanh lịch, tao nhã, sang trọng
Ví dụ
그분은 말투와 행동이 참 고상해요.
Người đó ăn nói và cư xử thật thanh lịch.
Thành phần từ
고 cao+상 tôn trọng
Nghĩa đen là "cao và được trọng". Hán Việt: cao thượng — nhưng 고상하다 là "thanh lịch, tao nhã", khác "cao thượng" (độ lượng) trong tiếng Việt.