Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

고상하다

gosanghada

고상해요 · 고상했어요 · 고상한 (+noun)

thanh lịch, tao nhã, sang trọng

Ví dụ

그분은 말투와 행동이 참 고상해요.

Người đó ăn nói và cư xử thật thanh lịch.

Thành phần từ

고 cao상 tôn trọng

Nghĩa đen là "cao và được trọng". Hán Việt: cao thượng — nhưng 고상하다 là "thanh lịch, tao nhã", khác "cao thượng" (độ lượng) trong tiếng Việt.