계파가 · 계파를
phe phái (trong đảng), cánh
Ví dụ
당내 계파 갈등이 점점 심해지고 있습니다.
Mâu thuẫn giữa các phe phái trong đảng ngày càng trầm trọng.
Thành phần từ
계 dòng dõi+파 phái
Nghĩa đen là "nhánh dòng dõi". Hán Việt: hệ phái — tiếng Việt cũng có từ này.
Bạn nên biết
Báo chí gọi tên phe phái bằng -계 sau tên thủ lĩnh, thường kèm 친- (thân), ví dụ 친○계.
Từ liên quan