Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

공포

gongpo

공포가 · 공포를

nỗi sợ hãi, kinh hoàng, kinh dị

Ví dụ

저는 공포 영화를 혼자 못 봐요.

Tôi không dám xem phim kinh dị một mình.

Thành phần từ

공 sợ포 sợ hãi

Hai chữ đều nghĩa là "sợ", ghép lại cho mạnh. Hán Việt: khủng bố — từ dễ nhầm: tiếng Việt "khủng bố" là terrorism (tiếng Hàn là 테러), còn 공포 chỉ là nỗi sợ.

Bạn nên biết

-증 thêm nghĩa "chứng sợ": 고소공포증 "chứng sợ độ cao", 대인공포증 "chứng sợ giao tiếp".