공포가 · 공포를
nỗi sợ hãi, kinh hoàng, kinh dị
Ví dụ
저는 공포 영화를 혼자 못 봐요.
Tôi không dám xem phim kinh dị một mình.
Thành phần từ
공 sợ+포 sợ hãi
Hai chữ đều nghĩa là "sợ", ghép lại cho mạnh. Hán Việt: khủng bố — từ dễ nhầm: tiếng Việt "khủng bố" là terrorism (tiếng Hàn là 테러), còn 공포 chỉ là nỗi sợ.
Bạn nên biết
-증 thêm nghĩa "chứng sợ": 고소공포증 "chứng sợ độ cao", 대인공포증 "chứng sợ giao tiếp".