관례가 · 관례를
thông lệ, lệ thường, tiền lệ
Ví dụ
회의 전에 인사를 나누는 것이 관례예요.
Chào hỏi nhau trước cuộc họp là thông lệ.
Thành phần từ
관 thói quen+례 lệ, ví dụ
Nghĩa đen là "ví dụ đã thành thói quen": cách mọi việc vẫn thường được làm.
Bạn nên biết
Phát âm là [괄례]: ㄴ đọc thành ㄹ trước ㄹ.