Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

관례

gwallye [괄례]

관례가 · 관례를

thông lệ, lệ thường, tiền lệ

Ví dụ

회의 전에 인사를 나누는 것이 관례예요.

Chào hỏi nhau trước cuộc họp là thông lệ.

Thành phần từ

관 thói quen례 lệ, ví dụ

Nghĩa đen là "ví dụ đã thành thói quen": cách mọi việc vẫn thường được làm.

Bạn nên biết

Phát âm là [괄례]: ㄴ đọc thành ㄹ trước ㄹ.