Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

역사학

yeoksahak [역싸학]

역사학이 · 역사학을

sử học, ngành lịch sử

Ví dụ

저는 대학에서 역사학을 전공했어요.

Tôi học chuyên ngành sử học ở đại học.

Thành phần từ

역 trải qua사 sử학 học

Nghĩa đen là "môn học về lịch sử". -학 = ngành học: 경제학, 심리학. Hán Việt: lịch sử học.