Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

국무회의

gungmuhoeui [궁무회이]

국무회의가 · 국무회의를

cuộc họp nội các, phiên họp Hội đồng Quốc vụ

Ví dụ

대통령이 오늘 아침 국무회의를 주재했습니다.

Sáng nay tổng thống đã chủ trì cuộc họp nội các.

Thành phần từ

국 nước무 công việc회 họp의 bàn bạc

Nghĩa đen là "hội nghị về việc nước". Hán Việt: quốc vụ hội nghị.

Bạn nên biết

Phát âm là [궁무회의] — mũi hóa.