Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

내각제

naegakje [내각쩨]

내각제가 · 내각제를

chế độ nội các, chế độ đại nghị

Ví dụ

일부 정치인들은 대통령제 대신 내각제를 주장합니다.

Một số chính trị gia chủ trương chế độ nội các thay cho chế độ tổng thống.

Thành phần từ

내 trong각 gác제 chế độ

Nghĩa đen là "chế độ nội các" — "nội các" giống tiếng Việt. -제 = chế độ: 대통령제, 군주제.