내각제가 · 내각제를
chế độ nội các, chế độ đại nghị
Ví dụ
일부 정치인들은 대통령제 대신 내각제를 주장합니다.
Một số chính trị gia chủ trương chế độ nội các thay cho chế độ tổng thống.
Thành phần từ
내 trong+각 gác+제 chế độ
Nghĩa đen là "chế độ nội các" — "nội các" giống tiếng Việt. -제 = chế độ: 대통령제, 군주제.