Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

여소야대

yeosoyadae

여소야대가 · 여소야대를

thế đảng cầm quyền thiểu số, phe đối lập đa số (trong quốc hội)

Ví dụ

여소야대 국회에서는 법안 통과가 쉽지 않아요.

Trong quốc hội mà phe đối lập chiếm đa số thì việc thông qua dự luật không dễ dàng.

Thành phần từ

여 phe cầm quyền소 nhỏ야 phe đối lập대 lớn

Nghĩa đen là "phe cầm quyền nhỏ, phe đối lập lớn". Hán Việt: dữ tiểu dã đại.

Bạn nên biết

여 = 여당 và 야 = 야당; báo chí dùng cặp này liên tục, như 여야 (cả hai đảng).