Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

연립정부

yeollipjeongbu [열립쩡부]

연립정부가 · 연립정부를

chính phủ liên minh

Ví dụ

두 정당이 손을 잡고 연립정부를 구성했습니다.

Hai đảng đã bắt tay nhau thành lập chính phủ liên minh.

Thành phần từ

연 liên kết립 đứng정 chính sự부 phủ

Nghĩa đen là "chính phủ cùng đứng chung". Hán Việt: liên lập chính phủ.

Bạn nên biết

Phát âm là [열립쩡부]; thường gọi tắt là 연정.