Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

인사청문회

insacheongmunhoe

인사청문회가 · 인사청문회를

phiên điều trần nhân sự, phiên chất vấn ứng viên

Ví dụ

장관 후보자의 인사청문회가 국회에서 열렸습니다.

Phiên điều trần đối với ứng viên bộ trưởng đã được tổ chức tại Quốc hội.

Thành phần từ

인 người사 việc청 nghe문 nghe thấy회 hội

Nghĩa đen là "phiên nghe về nhân sự" — các nghị sĩ chất vấn ứng viên trước khi bổ nhiệm. Hán Việt: nhân sự thính văn hội.

Bạn nên biết

인사 ở đây là "bổ nhiệm nhân sự", không phải nghĩa thường ngày "chào hỏi".