Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

구직난

gujingnan [구징난]

구직난이 · 구직난을

nạn khó tìm việc, thị trường việc làm khó khăn

Ví dụ

청년들의 구직난이 해마다 심해지고 있습니다.

Tình trạng khó tìm việc của thanh niên ngày càng trầm trọng qua từng năm.

Thành phần từ

구 tìm직 việc làm난 khó khăn

Nghĩa đen là "cái khó khi tìm việc". -난 = nạn, khủng hoảng: 구직난, 전세난. Hán Việt: cầu chức nan.

Bạn nên biết

Phát âm là [구징난] — do mũi hóa; so sánh 구인난, khi doanh nghiệp khó tuyển người.