구직난이 · 구직난을
nạn khó tìm việc, thị trường việc làm khó khăn
Ví dụ
청년들의 구직난이 해마다 심해지고 있습니다.
Tình trạng khó tìm việc của thanh niên ngày càng trầm trọng qua từng năm.
Thành phần từ
구 tìm+직 việc làm+난 khó khăn
Nghĩa đen là "cái khó khi tìm việc". -난 = nạn, khủng hoảng: 구직난, 전세난. Hán Việt: cầu chức nan.
Bạn nên biết
Phát âm là [구징난] — do mũi hóa; so sánh 구인난, khi doanh nghiệp khó tuyển người.