Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

정의롭다

jeonguiropda [정이롭따]

정의로워요 · 정의로웠어요 · 정의로운 (+noun) (ㅂ irregular)

chính nghĩa, công bằng, ngay thẳng

Ví dụ

우리는 모두가 존중받는 정의로운 사회를 원해요.

Chúng ta mong muốn một xã hội công bằng nơi mọi người đều được tôn trọng.

Thành phần từ

정 đúng의 nghĩa

정의 "chính nghĩa" + -롭다 "đầy, mang tính": 자유롭다, 평화롭다. Hán Việt: chính nghĩa.

Bạn nên biết

Phát âm là [정의롭따]; trong lời nói hằng ngày, 의 ở đây thường nghe như [이].