Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

취업난

chwieomnan [취엄난]

취업난이 · 취업난을

nạn khó tìm việc làm, khủng hoảng việc làm

Ví dụ

청년들의 취업난이 점점 심해지고 있어요.

Tình trạng khó tìm việc của giới trẻ ngày càng trầm trọng.

Thành phần từ

취 đi vào, nhận업 nghề, nghiệp난 khó khăn

Nghĩa đen là “cái khó của việc có việc làm”; -난 (Hán Việt: nan) = khó khăn, khủng hoảng: 취업난, 주택난 “nạn thiếu nhà ở”. Hán Việt: tựu nghiệp nan.

Bạn nên biết

Phát âm là [취엄난] — ㅂ biến thành ㅁ trước ㄴ.