Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

일용직

iryongjik [이룡직]

일용직이 · 일용직을

lao động thời vụ theo ngày, người làm công nhật

Ví dụ

그는 건설 현장에서 일용직으로 일하고 있어요.

Anh ấy đang làm công nhật ở công trường xây dựng.

Thành phần từ

일 ngày용 thuê직 chức việc

Nghĩa đen là "việc thuê theo ngày". Hán Việt: nhật dung chức.

Bạn nên biết

Phát âm là [이룡직] — ㄹ nối âm sang âm tiết sau.